first-class mail
Định nghĩa
Danh từ: Hạng thư gửi ưu tiên (dịch vụ bưu chính) dành cho thư từ, bưu thiếp và các gói hàng được niêm phong để đảm bảo không bị kiểm tra nội dung. Đây là hạng dịch vụ thư tín phổ biến và nhanh chóng nhất trong hệ thống bưu chính nội địa, thường được sử dụng cho các thư từ cá nhân, hóa đơn, và tài liệu quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gửi tài liệu bằng hạng thư ưu tiên để đảm bảo chúng đến nhanh chóng.)
- (Thư hạng ưu tiên đắt hơn thư tiêu chuẩn nhưng cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh hơn.)
- (Cô ấy bỏ lá thư vào hộp thư, được đánh dấu là thư hạng ưu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To send by first-class mail": Gửi bằng hạng thư ưu tiên.
- Please send the invitation by first-class mail to avoid delays. (Vui lòng gửi thiệp mời bằng hạng thư ưu tiên để tránh chậm trễ.)
- "First-class mail rates": Giá cước của hạng thư ưu tiên.
- The first-class mail rates have increased this year. (Giá cước thư hạng ưu tiên đã tăng trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- First-class (adj): Thuộc hạng nhất, ưu tiên (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như hạng vé máy bay, hạng ghế tàu).
- She booked a first-class ticket for the flight. (Cô ấy đã đặt vé hạng nhất cho chuyến bay.)
- First-class postage (n): Tem thư hoặc cước phí cho hạng thư ưu tiên.
- You need to affix first-class postage to this envelope. (Bạn cần dán tem thư hạng ưu tiên lên phong bì này.)
Từ đồng nghĩa
- Priority mail: Thư ưu tiên (thường dùng ở Mỹ, tương tự nhưng có thể bao gồm các dịch vụ nhanh hơn).
- Express mail: Thư chuyển phát nhanh (dịch vụ nhanh hơn và đắt hơn first-class mail).
Các cụm từ liên quan
- Standard mail: Thư tiêu chuẩn (hạng thư rẻ hơn, chậm hơn, thường dùng cho quảng cáo).
- Advertising materials are usually sent via standard mail, not first-class mail. (Tài liệu quảng cáo thường được gửi qua thư tiêu chuẩn, không phải thư hạng ưu tiên.)
- Bulk mail: Thư gửi số lượng lớn (dịch vụ giảm giá cho các thư từ hàng loạt, thường chậm hơn first-class mail).
Thành ngữ liên quan
- "First-class" (adj, trong ngữ cảnh chất lượng): Tuyệt vời, hạng nhất.
- The service at that hotel is first-class. (Dịch vụ tại khách sạn đó thật tuyệt vời.)